công luận
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dư luận chung của xã hội: Ý kiến, sự đánh giá và thái độ chung được hình thành trong cộng đồng, xã hội về một vấn đề, sự kiện hoặc cá nhân nào đó. Nó phản ánh tiếng nói tập thể và thường có sức ảnh hưởng lớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vụ việc đó đã gây nên một làn sóng phản đối mạnh mẽ từ công luận.
- Chính sách mới nhận được sự ủng hộ rộng rãi của công luận.
- Hành động của anh ta bị công luận lên án gay gắt.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Trước công luận": trước sự phán xét, đánh giá của xã hội.
- Vị lãnh đạo ấy đã đứng ra giải trình trước công luận về vụ việc.
- "Sức mạnh của công luận": chỉ sức ảnh hưởng và tác động to lớn của dư luận xã hội.
- Không thể coi thường sức mạnh của công luận trong thời đại bùng nổ thông tin.
Biến thể và từ liên quan
- Dư luận (danh từ): thường dùng thay thế gần như tương đương với "công luận", chỉ ý kiến chung trong xã hội.
- Công chúng (danh từ): chỉ quần chúng, đông đảo người dân trong xã hội, là đối tượng hình thành nên công luận.
- Dư luận quần chúng: cụm từ nhấn mạnh tính chất rộng rãi, đại chúng của dư luận.
Từ đồng nghĩa
- Dư luận xã hội: ý kiến chung của xã hội.
- Ý kiến cộng đồng: ý kiến chung của cộng đồng.
- Tiếng nói chung: tiếng nói đại diện cho số đông.
Lưu ý sử dụng
- Công luận là một danh từ, không dùng như động từ hay tính từ.
- Từ này mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong ngữ cảnh chính trị, xã hội, báo chí, hoặc các văn bản mang tính chất phân tích, bình luận.
- Không nên nhầm lẫn với "công luận" trong cụm "tòa án công luận" (một cách nói ẩn dụ, ý chỉ xã hội đóng vai trò phán xét).
- d. Dư luận chung của xã hội. Hành động bị công luận lên án.